Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

整装

zhěng zhuāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to equip
  2. 2. to fit out
  3. 3. to get ready (for a journey)
  4. 4. to arrange (clothes) to be ready