Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bôi
  2. 2. đắp
  3. 3. phủ

Character focus

Thứ tự nét

15 strokes

Usage notes

Common mistakes

When 敷 is followed by an object, it usually needs a location complement like 在...上 to specify where it is applied.

Formality

敷 is often used in medical or cosmetic contexts, slightly more formal than 涂 in everyday speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请在伤口上 药膏。
Please apply the ointment on the wound.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.