敷衍
fū yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm cho xong
- 2. làm qua loa
- 3. làm sơ sài
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
敷衍 is often used with objects like 事儿 or 了事, as in 敷衍了事 (to do something perfunctorily just to get it over with). It is rarely used alone without a complement.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他做事很 敷衍 ,没有认真完成。
He does things perfunctorily, without completing them seriously.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.