Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vết
- 2. chấm
- 3. vết bẩn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 皮肤 (skin) for skin spots, e.g., 皮肤上的斑点 (spots on the skin).
Common mistakes
Do not confuse 斑点 (neutral or descriptive spots) with 污点 (dirty stains or moral stains).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的脸上有 斑点 。
He has spots on his face.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.