Bỏ qua đến nội dung

斑点

bān diǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vết
  2. 2. chấm
  3. 3. vết bẩn

Usage notes

Collocations

Often used with 皮肤 (skin) for skin spots, e.g., 皮肤上的斑点 (spots on the skin).

Common mistakes

Do not confuse 斑点 (neutral or descriptive spots) with 污点 (dirty stains or moral stains).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的脸上有 斑点
He has spots on his face.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 斑点