Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vân
- 2. dải
- 3. sọc
Câu ví dụ
Hiển thị 1老虎身上有黑色的 斑纹 。
The tiger has black stripes on its body.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.