斗争
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đấu tranh; tranh đấu; chiến đấu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们要与困难作 斗争 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 斗争
đấu tranh nội bộ
Phong trào chống cánh hữu
cuộc chiến chống Viên Thế Khải năm 1915 vì nền Cộng hòa
cuộc đấu tranh quyền lực
đấu tranh chính nghĩa
đấu tranh giai cấp
tính quyết đoán