斗眼
dòu yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 鬥雞眼|斗鸡眼[dòu jī yǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.