Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

料持

liào chí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to arrange
  2. 2. to manage
  3. 3. to attend to
  4. 4. to take care of
  5. 5. to look after (the cooking)