Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

斜边

xié biān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sloping side
  2. 2. hypotenuse (of a right-angled triangle)

Từ cấu thành 斜边