Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xem xét
- 2. để nghị
- 3. điền đầy
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“再三、反复、仔细”等词连用,如“再三斟酌”,不宜单独用于快速决定。
Common mistakes
不可将“斟酌”与“酒精”混淆,“斟酌”仅指反复考虑,无饮料义项。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件事我们需要再 斟酌 一下。
We need to think this over a bit more.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.