Bỏ qua đến nội dung

斧子

fǔ zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. rì tử

Usage notes

Collocations

常与动词“砍”搭配,如“砍树”;量词用“把”。

Common mistakes

注意“斧子”和“斧头”几乎同义,但“斧头”稍偏口语。不要与“锤子”混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他用 斧子 劈开了那块木头。
He split that piece of wood with an axe.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 斧子