Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rì
- 2. rì tử
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“砍”搭配,如“砍树”;量词用“把”。
Common mistakes
注意“斧子”和“斧头”几乎同义,但“斧头”稍偏口语。不要与“锤子”混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他用 斧子 劈开了那块木头。
He split that piece of wood with an axe.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.