断乳
duàn rǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to wean; to be weaned
- 2. (TCM) to use medication to stop lactation
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.