Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

断气

duàn qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stop breathing
  2. 2. to breathe one's last
  3. 3. to die
  4. 4. to cut the gas supply