Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

新政

xīn zhèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. new policy
  2. 2. New Deal (Roosevelt's 1933 policy to deal with the Great Depression)

Từ cấu thành 新政