Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

新贵

xīn guì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. nouveau riche
  2. 2. upstart
  3. 3. new appointee

Từ cấu thành 新贵