Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

方格

fāng gé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. checked pattern
  2. 2. square box character (in Chinese text) indicating an illegible character

Từ cấu thành 方格