Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

施与

shī yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to donate
  2. 2. to give
  3. 3. to grant
  4. 4. to distribute
  5. 5. to administer