施虐癖
shī nüe4 pǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chứng ái dâm (sở thích tình dục gây đau đớn cho người khác)