Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

旁听

páng tīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to sit in on (proceedings)
  2. 2. to be present at a meeting as an observer
  3. 3. to audit (a class)