旌
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. banner
- 2. make manifest
Từ chứa 旌
Jingde county in Xuancheng 宣城[xuān chéng], Anhui
Jingde county in Xuancheng 宣城[xuān chéng], Anhui
gonfanon
Jingyang district of Deyang city 德陽市|德阳市[dé yáng shì], Sichuan
Jingyang district of Deyang city 德陽市|德阳市[dé yáng shì], Sichuan