Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

族谱

zú pǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. genealogical record
  2. 2. family history
  3. 3. lineage

Từ cấu thành 族谱