Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lá cờ
- 2. cờ hiệu
- 3. cờ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common collocation: 高举旗帜 (hold high the banner).
Formality
旗帜 is more formal than 旗子, often used in written or official contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这面 旗帜 是红色的。
This flag is red.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.