Bỏ qua đến nội dung

旗帜

qí zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lá cờ
  2. 2. cờ hiệu
  3. 3. cờ

Usage notes

Collocations

Common collocation: 高举旗帜 (hold high the banner).

Formality

旗帜 is more formal than 旗子, often used in written or official contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这面 旗帜 是红色的。
This flag is red.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 旗帜