Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

无牙

wú yá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. toothless
  2. 2. (fig.) powerless
  3. 3. ineffectual
  4. 4. weak

Từ cấu thành 无牙