Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lịch
- 2. lịch trình
- 3. lịch sự kiện
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not confuse 日历 (rìlì, calendar) with 日历 (rìlì, the historical calendar system), which is less common. In modern contexts, 日历 refers to the physical or digital calendar.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我买了一本 日历 。
I bought a calendar.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.