Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

日圆

rì yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Japanese yen (unit of currency)
  2. 2. CL:個|个[gè]

Từ cấu thành 日圆