日夜
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ngày đêm
- 2. quanh năm suốt tháng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“日夜”常与“不停”“工作”等连用,如“日夜不停地工作”。
Common mistakes
注意“日夜”作状语时通常不加“地”,如“日夜思念”,但可用“日夜地”强调。
Câu ví dụ
Hiển thị 2母亲 日夜 操劳,照顾全家人的生活。
她 日夜 想著這個。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.