Bỏ qua đến nội dung

日夜

rì yè
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngày đêm
  2. 2. quanh năm suốt tháng

Usage notes

Collocations

“日夜”常与“不停”“工作”等连用,如“日夜不停地工作”。

Common mistakes

注意“日夜”作状语时通常不加“地”,如“日夜思念”,但可用“日夜地”强调。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
母亲 日夜 操劳,照顾全家人的生活。
Mother works hard day and night, taking care of the whole family's needs.
日夜 想著這個。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6159769)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 日夜