Bỏ qua đến nội dung

日子

rì zi
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngày
  2. 2. ngày tháng
  3. 3. cuộc đời

Usage notes

Collocations

日子 is commonly used with 过 (guò) to mean 'live one's life', e.g., 过日子 (guò rìzi).

Common mistakes

Avoid confusing 日子 (rìzi) with 儿子 (érzi, 'son'); the tones and characters are completely different.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他们一家人过着快活的 日子
Their whole family lives a happy life.
春节是全家团圆的 日子
Spring Festival is a time for family reunion.
他每天都过着提心吊胆的 日子
He lives every day on edge.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 日子