Bỏ qua đến nội dung

日本叉尾海燕

rì běn chā wěi hǎi yàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (bird species of China) Matsudaira's storm petrel (Oceanodroma matsudairae)