Bỏ qua đến nội dung

日程

rì chéng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lịch trình
  2. 2. lịch

Usage notes

Collocations

Commonly used with 安排 (arrange): 安排日程 (to arrange one's schedule). Not usually paired with 做 as in 做日程.

Common mistakes

日程 usually refers to a daily schedule or itinerary, not a timetable for transportation. For bus or train schedules, use 时刻表.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他的 日程 非常紧凑。
His schedule is very tight.
请确认一下明天的 日程
Please confirm tomorrow's schedule.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 日程