Bỏ qua đến nội dung

日记

rì jì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhật ký
  2. 2. bản ghi

Usage notes

Common mistakes

日记 is a physical diary or daily record, not the act of writing a diary. To say 'write a diary,' use 写日记.

Cultural notes

In Chinese culture, keeping a 日记 is often encouraged for self-reflection and language practice, especially among students.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我每天写 日记
I write a diary every day.
你记 日记 吗?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 396625)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 日记