Bỏ qua đến nội dung

旧书

jiù shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. second-hand book
  2. 2. ancient book

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在寻觅一本 旧书
I am looking for an old book.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.