Bỏ qua đến nội dung

早死早超生

zǎo sǐ zǎo chāo shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to end one's suffering by dying quickly and being reincarnated
  2. 2. (fig.) to get it over with