Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

早点

zǎo diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. breakfast

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Bill, 早点 回来。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 410848)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 早点