Bỏ qua đến nội dung

旭日

xù rì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mặt trời mọc

Usage notes

Formality

旭日 is a literary term, rarely used in everyday speech; in conversation, say 刚升起的太阳 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一轮 旭日 从东方升起。
A rising sun rises from the east.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 旭日