Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mặt trời mọc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
旭日 is a literary term, rarely used in everyday speech; in conversation, say 刚升起的太阳 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1一轮 旭日 从东方升起。
A rising sun rises from the east.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.