旮旯
gā lá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. corner
- 2. nook
- 3. recess
- 4. out-of-the-way place
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.