Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

旱冰

hàn bīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. roller skating

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你滑 旱冰 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138264)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 旱冰