Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

时效

shí xiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. timeliness
  2. 2. period of viability or validity
  3. 3. (law) prescription; limitation
  4. 4. (metallurgy) aging

Từ cấu thành 时效