Bỏ qua đến nội dung

昂贵

áng guì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đắt
  2. 2. cao giá
  3. 3. cao

Usage notes

Collocations

常见搭配:价格昂贵、代价昂贵;不能直接说‘很昂贵东西’,应该说‘很昂贵的东西’。

Formality

‘昂贵’多用于书面语或正式场合,口语中常用‘贵’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件衣服太 昂贵 了。
This piece of clothing is too expensive.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.