昂贵
áng guì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đắt
- 2. cao giá
- 3. cao
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:价格昂贵、代价昂贵;不能直接说‘很昂贵东西’,应该说‘很昂贵的东西’。
Formality
‘昂贵’多用于书面语或正式场合,口语中常用‘贵’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件衣服太 昂贵 了。
This piece of clothing is too expensive.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.