Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. côn trùng
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
昆虫 specifically refers to the Insecta class; avoid using it for spiders or worms (spider: 蜘蛛, worm: 蠕虫).
Câu ví dụ
Hiển thị 1花园里有很多 昆虫 。
There are many insects in the garden.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.