Bỏ qua đến nội dung

昆虫

kūn chóng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. côn trùng

Usage notes

Common mistakes

昆虫 specifically refers to the Insecta class; avoid using it for spiders or worms (spider: 蜘蛛, worm: 蠕虫).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
花园里有很多 昆虫
There are many insects in the garden.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.