Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

明成祖

míng chéng zǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ming Chengzu, temple name of third Ming Emperor Yongle 永樂|永乐[yǒng lè]