Bỏ qua đến nội dung

明智

míng zhì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sáng suôt
  2. 2. trí tuệ
  3. 3. khôn ngoan

Usage notes

Common mistakes

明智一般不用于描述人的天生智力,而用于评价决策或选择;误用为“他很明智”可能不自然,除非语境明确指向他的判断力。

Formality

明智多用于书面语和正式场合,日常口语中常说“你这样做很明智”而非“明智”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
你做了一个 明智 的决定。
You made a wise decision.
明智 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10361379)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.