Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

明月

míng yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bright moon
  2. 2. refers to 夜明珠, a legendary pearl that can glow in the dark
  3. 3. CL:輪|轮[lún]

Từ cấu thành 明月