明朗
míng lǎng
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bright
- 2. clear
- 3. obvious
- 4. forthright
- 5. open-minded
- 6. bright and cheerful