Bỏ qua đến nội dung

明朗

míng lǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sáng
  2. 2. sáng sủa
  3. 3. sáng láng

Usage notes

Collocations

常用于“态度明朗”、“前景明朗”等搭配。

Common mistakes

“明朗”一般不能用来形容声音,不能说“声音明朗”,要说“声音洪亮”或“清脆”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天的天空特别 明朗
The sky is especially bright and clear today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 明朗