明朗
míng lǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sáng
- 2. sáng sủa
- 3. sáng láng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用于“态度明朗”、“前景明朗”等搭配。
Common mistakes
“明朗”一般不能用来形容声音,不能说“声音明朗”,要说“声音洪亮”或“清脆”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天的天空特别 明朗 。
The sky is especially bright and clear today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.