Bỏ qua đến nội dung

明确

míng què
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rõ ràng
  2. 2. chính xác
  3. 3. minh bạch

Usage notes

Collocations

Often paired with 目标, 方向, 答案, 要求, as in 目标明确 (clear goal) or 明确要求 (explicit requirements).

Common mistakes

As a verb meaning 'to clarify', it must take an object; you cannot say *我明确 (I clarify) without stating what is clarified.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
调查结果 明确 表明这个方案是可行的。
The survey results clearly indicate that this plan is feasible.
我们需要一个 明确 的目标。
We need a clear goal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.