Định nghĩa
- 1. brittle
- 2. fragile
Câu ví dụ
Hiển thị 3请在这个盒子上标识“ 易碎 ”。
Please label this box as “fragile”.
杯子 易碎 。
玻璃 易碎 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.