Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. former times
  2. 2. the past
  3. 3. Taiwan pr. [xí]

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
請幫我做個奶
Nguồn: Tatoeba.org (ID 851516)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.